thường thức

  1. connaissances usuelles.
    • Khoa học thường thức
      connaissances scientifiques usuelles.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thường thức"

thường thức
Người lớn dạy trẻ em những thường thức về an toàn khi băng qua đường.